FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Rennes, 21h00 ngày 22/02
AJ Auxerre
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 0.18
u 3.33
2.72
2.28
3.25
-0 0.81
+0 0.80
1 0.83
u 0.98
3.4
3.1
2.2
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Rennes
0 - 1 Mahdi Camara
0 - 2 Esteban Lepaul Kiến tạo: Sebastian Szymanski
0 - 3 Mahdi Camara Kiến tạo: Mousa Tamari
Ra sân: Naouirou Ahamada
Ra sân: Clement Akpa
Ra sân: Lamine Sy
Ra sân: Sekou Mara
Quentin Merlin
Ludovic BlasRa sân: Mousa Tamari
Breel Donald EmboloRa sân: Esteban Lepaul
Valentin Rongier
Yassir ZabiriRa sân: Arnaud Nordin
Djaoui CisseRa sân: Sebastian Szymanski
Anthony Rouault
Mahdi Camara
Ra sân: Kevin Danois
Henrick Do MarcolinoRa sân: Mahdi Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 32 | 5.81 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.08 | |
| 19 | Danny Loader | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 3 | 40 | 6.67 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 4 | 50 | 7.19 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 60 | 6.13 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.02 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 34 | 7.38 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 6 | 0 | 71 | 6.98 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 36 | Tidiane Devernois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 7 | 6.15 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 55 | 6.51 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 62 | 80.52% | 1 | 1 | 89 | 6.62 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 40 | 7.72 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 63 | 9.15 | |
| 11 | Mousa Tamari | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 68 | 6.94 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 71 | 7.76 | |
| 26 | Quentin Merlin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 0 | 90 | 7.18 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 7.22 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 84 | 7.96 | |
| 77 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 69 | Henrick Do Marcolino | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

