FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Strasbourg, 23h15 ngày 02/03
AJ Auxerre
-0 1.06
+0 0.82
2.5 0.88
u 0.82
2.75
2.28
3.22
-0 1.06
+0 0.77
1 0.80
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Strasbourg
Valentin Barco
Guemissongui OuattaraRa sân: Habib Diarra
0 - 1 Emanuel Emegha Kiến tạo: Guemissongui Ouattara
Diego MoreiraRa sân: Sebastian Nanasi
Ra sân: Elisha Owusu
Ra sân: Gideon Mensah
Ra sân: Thelonius Bair
Dilane Bakwa
Eduard SobolRa sân: Valentin Barco
Abakar SyllaRa sân: Dilane Bakwa
Ra sân: Ki-Jana Hoever
Ra sân: Clement Akpa
Abakar Sylla
Djordje Petrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 7 | 6.45 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.69 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 38 | 6.74 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 59 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

