FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Strasbourg, 01h00 ngày 08/03
AJ Auxerre
+0.5 0.86
-0.5 1.02
2.5 0.98
u 0.82
3.10
2.08
3.25
+0.25 0.86
-0.25 1.12
1 0.89
u 0.89
3.85
2.55
2.11
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Strasbourg
Samir El Mourabet
Samuel Amo-AmeyawRa sân: Gessime Yassine
Lucas Hogsberg Penalty cancelled
Andrew Omobamidele
Joaquin PanichelliRa sân: David Datro Fofana
Sebastian NanasiRa sân: Martial Godo
Valentin BarcoRa sân: Benjamin Chilwell
Ra sân: Josue Casimir
Ra sân: Marvin Senaya
Maximilano OyedeleRa sân: Samir El Mourabet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 8 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 19 | Danny Loader | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.62 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 40 | 6.87 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.98 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 41 | 7.59 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 34 | 7.75 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 1 | 40 | 7.26 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.13 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 61 | 7.59 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 1 | 2 | 101 | 6.8 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 2 | 110 | 6.6 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 67 | 7.56 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 1 | 93 | 6.86 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 8 | Maximilano Oyedele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 79 | 6.75 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 1 | 0 | 84 | 7.03 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

