FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Toulouse, 23h15 ngày 09/02
AJ Auxerre
+0.25 0.97
-0.25 0.91
2.5 1.05
u 0.73
2.75
2.30
3.20
-0 0.97
+0 0.80
1 1.13
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Toulouse
Frank MagriRa sân: Joshua King
Vincent SierroRa sân: Mark McKenzie
Ra sân: Florian Aye
Kiến tạo: Gaetan Perrin
1 - 1 Charlie Cresswell Kiến tạo: Gabriel Suazo
Ra sân: Han-Noah Massengo
Ra sân: Ki-Jana Hoever
Noah EdjoumaRa sân: Zakaria Aboukhlal
Kiến tạo: Gaetan Perrin
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Rafik Messali
Ra sân: Elisha Owusu
Ra sân: Hamed Junior Traore
Frank Magri
2 - 2 Noah Edjouma Kiến tạo: Shavy Babicka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 5.97 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 51 | 7.03 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 36 | 6.5 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 5 | 46 | 6.93 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Rafik Messali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 40 | 7.29 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

