FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ajaccio vs Monaco, 19h00 ngày 19/03
Ajaccio 1
+1 0.80
-1 1.06
2.25 0.90
u 0.90
5.95
1.50
3.70
+0.25 0.80
-0.25 0.75
1 1.04
u 0.76
Ligue 1 » 1
KQBD Ajaccio vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ajaccio vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ajaccio vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ajaccio vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ajaccio vs Monaco
Ra sân: Ismael Diallo
0 - 1 Ben Yedder Wissam
Guillermo Maripan
Ra sân: Youcef Belaili
Krepin DiattaRa sân: Eliesse Ben Seghir
Ra sân: Mohamed Youssouf
Ra sân: Moussa Soumano
Ra sân: Mounaim El Idrissy
Takumi MinaminoRa sân: Ben Yedder Wissam
0 - 2 Krepin Diatta Kiến tạo: Mohamed Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ajaccio VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ajaccio vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ajaccio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mathieu Coutadeur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 20 | Mohamed Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 2 | 1 | 28 | 6 | |
| 2 | Mickael Alphonse | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 1 | Benjamin Leroy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 4 | Michael Barreto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 3 | 42 | 6.3 | |
| 3 | Ismael Diallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 25 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 31 | 6.85 | |
| 14 | Cyrille Bayala | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.17 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 6 | 28 | 6.45 | |
| 10 | Youcef Belaili | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 15 | Clement Vidal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 33 | 6.66 | |
| 34 | Moussa Soumano | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.16 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.01 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 16 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 26 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 40 | 6.74 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 39 | 6.92 | |
| 6 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 39 | 6.9 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 1 | 52 | 6.71 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 46 | 6.81 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 40 | 6.82 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 33 | 6.86 | |
| 44 | Eliesse Ben Seghir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

