FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ajaccio vs Toulouse, 20h00 ngày 07/05
Ajaccio
+0.5 0.82
-0.5 1.04
0.5 1.40
u 0.35
3.30
2.04
3.30
-0 0.82
+0 0.40
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Ajaccio vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ajaccio vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ajaccio vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ajaccio vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ajaccio vs Toulouse
Rafael Rogerio da Silva, Rafael RataoRa sân: Brecht Dejaegere
Ra sân: Riad Nouri
Ra sân: Romain Hamouma
Ra sân: Youssouf Kone
Veljko BirmancevicRa sân: Zakaria Aboukhlal
Vincent SierroRa sân: Stijn Spierings
Ra sân: Thomas Mangani
Ado OnaiuRa sân: Fares Chaibi
Said HamulicRa sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Kevin Spadanuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ajaccio VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ajaccio vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ajaccio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Thomas Mangani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 6 | Mathieu Coutadeur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 17 | Romain Hamouma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 20 | Mohamed Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 5 | Riad Nouri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 99 | Youssouf Kone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 16 | Francois-Joseph Sollacaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 8 | Vincent Marchetti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 25 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 15 | Clement Vidal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 27 | Kevin Spadanuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 17 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 10 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 15 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 27 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 6 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 4 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 28 | Fares Chaibi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

