FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ajman vs Al-Wasl, 23h30 ngày 11/04
Ajman
+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.75 0.89
u 0.73
2.80
2.00
3.20
+0.25 1.00
-0.25 0.95
1 0.73
u 1.08
4.33
2.3
2.25
VĐQG UAE » 26
KQBD Ajman vs Al-Wasl hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ajman vs Al-Wasl, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ajman vs Al-Wasl, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG UAE 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ajman vs Al-Wasl hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ajman vs Al-Wasl
0 - 1 Miguel Angel Borja Hernandez
Rodrigo Oliveira
Ra sân: Yahya Jabrane
Nicolas Gimenez
Ra sân: Victor Henrique
Joao AlvesRa sân: Malek Ganaer
Adryelson RodriguesRa sân: Abdallah Hausawi
Fabio LimaRa sân: Siaka Sidibe
0 - 2 Ali Saleh Kiến tạo: Brahian Palacios Alzate
Ra sân: Ismail Moumen
0 - 3 Ali Al Hosani(OW)
Brahian Palacios Alzate Goal awarded
Sergio AndradeRa sân: Miguel Angel Borja Hernandez
Ra sân: Biro
Abou KonateRa sân: Ali Saleh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ajman VS Al-Wasl
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ajman vs Al-Wasl
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ajman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 44 | Yuri Matias | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 81 | Ali Al Hosani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Walid Azarou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Biro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 56 | Yahya Jabrane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 12 | Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 99 | Victor Henrique | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 33 | Silva Lithierry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 4 | Salem Suliman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Ismail Moumen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
Al-Wasl
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 31 | Nicolas Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Ali Saleh | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Hugo Goncalves Ferreira Neto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 15 | 6.8 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 17 | Suhail Abdulla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 14 | Rodrigo Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Siaka Sidibe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Gabriel Vareta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 18 | Malek Ganaer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 54 | Abdallah Hausawi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

