FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs CSKA Moscow, 17h00 ngày 16/03
Akron Togliatti
+0.5 0.86
-0.5 0.94
3.5 1.25
u 0.40
3.50
1.94
3.18
-0 0.86
+0 0.70
1.5 1.55
u 0.10
VĐQG Nga » 1
KQBD Akron Togliatti vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Akron Togliatti vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Akron Togliatti vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Akron Togliatti vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Akron Togliatti vs CSKA Moscow
0 - 1 Kirill Glebov Kiến tạo: Matvey Kislyak
0 - 2 Saúl Guarirapa Kiến tạo: Igor Akinfeev
Ra sân: Joao Escoval
Ra sân: Dmirtiy Pestryakov
Matvey Kislyak
Kiến tạo: Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Tamerlan MusaevRa sân: Kirill Glebov
Ra sân: Konstantin Savichev
Abbosbek FayzullayevRa sân: Rifat Zhemaletdinov
Ra sân: Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Ra sân: Aleksa Durasovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Akron Togliatti VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Akron Togliatti vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Artem Dzyuba | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 8 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 1 | 56 | 6.13 | |
| 22 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 5 | 51 | 5.9 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 9 | 1 | 60 | 7.36 | |
| 80 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 5.77 | |
| 65 | Vladimir Moskvichev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 20 | Artur Galoyan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 5 | Aleksa Durasovic | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 35 | 6.83 | ||
| 1 | Volkov Sergey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 14 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 19 | 7.22 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 19 | Marat Bokoev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 66 | 6.26 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 5.89 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 33 | 7.03 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 0 | 69 | 6.89 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 4 | 0 | 90 | 6.67 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 4 | 72 | 6.98 | |
| 25 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 3 | 0 | 57 | 6.95 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 62 | 6.68 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 9 | Saúl Guarirapa | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 34 | 8.4 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 2 | 90 | 7.81 | |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

