FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Dynamo Moscow, 19h00 ngày 03/08
Akron Togliatti
+0.5 0.90
-0.5 0.90
3 0.85
u 0.85
3.20
1.90
3.65
+0.25 0.90
-0.25 0.92
1.25 0.93
u 0.77
VĐQG Nga » 1
KQBD Akron Togliatti vs Dynamo Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Dynamo Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Akron Togliatti vs Dynamo Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Akron Togliatti vs Dynamo Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Akron Togliatti vs Dynamo Moscow
0 - 1 Konstantin Tyukavin Kiến tạo: Luis Chavez
0 - 2 Iaroslav Gladyshev Kiến tạo: Daniil Fomin
Ra sân: Ivan Timoshenko
Ra sân: Aleksa Djurasovic
Diego Sebastian Laxalt SuarezRa sân: Luis Chavez
Ra sân: Kirill Danilin
Ra sân: Maxim Palienko
Jorge CarrascalRa sân: Iaroslav Gladyshev
Aleksandr KutitskiyRa sân: Ivan Lepskii
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Akron Togliatti VS Dynamo Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Akron Togliatti vs Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maxim Palienko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 1 | Volkov Sergey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 23 | Bojan Dimoski | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 6.5 |
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Milan Majstorovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 59 | Ivan Lepskii | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 39 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

