FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod, 18h00 ngày 29/11
Akron Togliatti
-0.5 0.91
+0.5 1.01
3.5 1.03
u 0.78
1.85
3.60
3.43
-0 0.91
+0 1.30
2.5 1.45
u 0.20
2.45
3.78
2.1
VĐQG Nga » 1
KQBD Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod
0 - 1 Danylo Lisovy
Juan Boselli Penalty awarded
0 - 2 Juan Boselli
Ra sân: Aleksa Djurasovic
Ra sân: Stefan Loncar
Kiến tạo: Kristijan Bistrovic
Luka TicicRa sân: Danylo Lisovy
Olakunle OlusegunRa sân: Nikita Ermakov
Ra sân: Yomar Rocha
Viktor AleksandrovRa sân: Juan Boselli
Ra sân: Maxim Dmitrievich Boldyrev
Andrey Ivlev Goal cancelled
Nikita Medvedev
Andrey Ivlev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Akron Togliatti VS FK Nizhny Novgorod
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 37 | 7.8 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 33.33% | 7 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 9 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 5 | 72 | 7.2 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 10 | 1 | 43 | 6.8 |
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 20 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 6 | 37 | 6.9 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 77 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 3 | Yuri Koledin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

