FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Rostov FK, 22h30 ngày 31/03
Akron Togliatti
+0.5 0.84
-0.5 0.98
3.5 1.35
u 0.30
3.05
2.00
3.51
-0 0.84
+0 0.64
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Akron Togliatti vs Rostov FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Rostov FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Akron Togliatti vs Rostov FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Akron Togliatti vs Rostov FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Akron Togliatti vs Rostov FK
Kiến tạo: Soltmurad Bakaev
Nikolay Komlichenko Penalty awarded
Maksim Osipenko
1 - 1 Maksim Osipenko Kiến tạo: Ilya Vakhania
1 - 2 Mohammad Mohebi Kiến tạo: Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Ra sân: Soltmurad Bakaev
Egor GolenkovRa sân: Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Ra sân: Joao Escoval
Ra sân: Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Ra sân: Kirill Danilin
Kirill ShchetininRa sân: Konstantin Kuchaev
Ra sân: Konstantin Savichev
Khoren BayramyanRa sân: Ivan Komarov
Oumar SakoRa sân: Nikolay Komlichenko
1 - 3 Oumar Sako Kiến tạo: Kirill Shchetinin
Mohammad Mohebi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Akron Togliatti VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Akron Togliatti vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Artem Dzyuba | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 7 | 29 | 7.4 | |
| 78 | Alexdaner Vasyutin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 39 | 8.13 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 4 | 52 | 6.54 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 22 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 39 | 5.83 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 11 | 50% | 3 | 1 | 34 | 6.18 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 7 | 43 | 6.47 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 5 | Aleksa Durasovic | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | ||
| 14 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 34 | 6.92 | |
| 19 | Marat Bokoev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 3 | 52 | 7.47 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 7.31 | |
| 11 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 40 | 6.17 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 3 | 3 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 1 | 4 | 63 | 7.29 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 41 | 7.01 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 6 | 36 | 7.7 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 3 | 1 | 43 | 7.01 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 9 | 51 | 6.96 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 41 | 7.45 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.87 | |
| 58 | Daniel Shantaliy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 49 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

