FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ahli Jeddah vs Al Raed, 22h00 ngày 09/12
Al Ahli Jeddah
-1.5 0.99
+1.5 0.89
2.5 0.57
u 1.25
1.36
5.10
4.40
-0.5 0.99
+0.5 0.80
1.25 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ahli Jeddah vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ahli Jeddah vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ahli Jeddah vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ahli Jeddah vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ahli Jeddah vs Al Raed
Abdullah Al-YousefRa sân: Oumar Gonzalez
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Amir Sayoud
Julio TavaresRa sân: Karim El Berkaoui
Andre Luiz Moreira
Firas AlghamdiRa sân: Amir Sayoud
Mohammed Fouzair
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ahli Jeddah VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ahli Jeddah vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 6 | 1 | 5 | 75 | 66 | 88% | 0 | 1 | 115 | 8.6 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 4 | 97 | 7.7 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 4 | 87 | 7.1 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 1 | 89 | 7.7 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 60 | 8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 73 | 7.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 1 | 93 | 7.1 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 42 | 7.3 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 43 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 24 | Mohammed Al Subaie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 37 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

