FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh, 00h00 ngày 03/03
Al Ahli Jeddah 1
-1.5 1.00
+1.5 0.70
3.25 0.90
u 0.70
1.40
4.55
4.55
-0.5 1.00
+0.5 0.80
1.25 0.76
u 0.84
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh

Salem Al Najdi
Saeed Baattia
0 - 1 Cristian Tello Herrera Kiến tạo: Marwane Saadane
Tawfiq BuhumaidRa sân: Salem Al Najdi
Jorge Djaniny Tavares SemedoRa sân: Sofiane Bendebka
Ali Al MasoudRa sân: Mourad Batna
Mukhtar AliRa sân: Mohammed Al Fuhaid
Kiến tạo: Franck Kessie
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Saad Yaslam
Saad Al SharfaRa sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo

Saeed Baattia
Qasim Al-Oujami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ahli Jeddah VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ahli Jeddah vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 3 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 3 | 84 | 7.1 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Haitham Asiri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 1 | 60 | 6.8 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 71 | 7.9 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 3 | 1 | 80 | 7.6 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 4 | 72 | 7.4 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 40 | 6 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

