FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ahli Jeddah vs Al-Feiha, 01h00 ngày 28/05
Al Ahli Jeddah
-1.25 0.80
+1.25 1.02
3.5 0.75
u 0.85
1.28
6.20
4.70
-0.5 0.80
+0.5 0.88
1.5 0.85
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ahli Jeddah vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ahli Jeddah vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ahli Jeddah vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Feiha
Yousef Haqawi
Mohanad Al-QaydhiRa sân: Yousef Haqawi
Rakan Al-KaabiRa sân: Osama Al Khalaf
Ra sân: Fahad Al Rashidi
Abdulrhman Al AnziRa sân: Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Abdulrhman Al Anzi
Abdelhamid SabiriRa sân: Sultan Mandash
Khalid Al-KabiRa sân: Abdulrhman Al Anzi
Ra sân: Rayan Hamed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ahli Jeddah VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ahli Jeddah vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 62 | 8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 69 | 8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 2 | 0 | 6 | 31 | 22 | 70.97% | 20 | 1 | 74 | 8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 43 | 8.2 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 3 | 1 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 76 | 7.6 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 11 | Khalid Al-Kabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Sultan Mandash | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 12 | Yousef Haqawi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

