FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ahli Jeddah vs Al-Nassr, 02h00 ngày 16/03
Al Ahli Jeddah
-0.25 1.04
+0.25 0.66
3.25 0.91
u 0.69
2.25
2.35
3.55
-0 1.04
+0 0.85
1.25 0.77
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ahli Jeddah vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ahli Jeddah vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ahli Jeddah vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Nassr
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Goal cancelled
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Ali Al-Asmari
Sami Al-Najei Penalty awarded
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Mohammed Al FatilRa sân: Ali Al-Oujami
Ra sân: Saad Yaslam
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Ali Al-HassanRa sân: Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Aymeric Laporte
Ra sân: Ali Majrashi
Nawaf Al-BoushailRa sân: Ayman Yahya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ahli Jeddah VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ahli Jeddah vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 7 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 17 | Haitham Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 6.8 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 26 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 48 | 7.5 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 2 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Forward | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 23 | Ayman Yahya | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

