FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ahli Jeddah vs Al-Riyadh, 01h00 ngày 06/11
Al Ahli Jeddah
-1.75 0.78
+1.75 0.92
3.25 0.73
u 0.87
1.16
8.30
6.00
-0.75 0.78
+0.75 0.80
1.25 0.66
u 0.94
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ahli Jeddah vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ahli Jeddah vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ahli Jeddah vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Yehya Sulaiman Al-ShehriRa sân: Alin Tosca
Kiến tạo: Franck Kessie
Ra sân: Franck Kessie
Ra sân: Abdullah Al-Ammar
Abdulhadi Al-HarajinRa sân: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Ra sân: Fahd Al Hamad
Ra sân: Mohammed Al Majhad
Abdulrahman AlyamiRa sân: Saleh Al-Abbas
Ra sân: Gabriel Veiga
Amiri KurdiRa sân: Abduallah Al Dossari
Ali Al ZaqanRa sân: Dino Arslanagic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ahli Jeddah VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ahli Jeddah vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 62 | 7.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 95 | 92 | 96.84% | 0 | 1 | 98 | 7.6 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 32 | 8.3 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 1 | 88 | 6.9 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 2 | 97 | 7.5 | |
| 26 | Fahd Al Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 76 | 7 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 2 | Amiri Kurdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Alin Tosca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 71 | 7.2 | |
| 3 | Abdulrahman Alyami | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 46 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

