FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ahli Jeddah vs Al-Shabab(KSA), 01h00 ngày 26/11
Al Ahli Jeddah
-0.5 0.90
+0.5 0.80
2.75 0.70
u 0.90
1.90
2.80
3.70
-0.25 0.90
+0.25 0.75
1.25 0.83
u 0.77
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ahli Jeddah vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ahli Jeddah vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ahli Jeddah vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Shabab(KSA)
Ra sân: Bassam Al Hurayji
Romain Saiss
Ra sân: Mohammed Al Majhad
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Hattan BahebriRa sân: Fahd Al Muwallad
Iago Santos
Ra sân: Abdullah Al-Ammar
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Jarah M Al AtaiqiRa sân: Yannick Ferreira Carrasco
Fawaz Al-Sagour
Riad SharahiliRa sân: Ever Maximiliano Banega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ahli Jeddah VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ahli Jeddah vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 0 | 93 | 8.2 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 17 | Haitham Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | ||
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 84 | 7.7 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 58 | 8.8 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 77 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

