FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ahli Jeddah vs Al-Tai, 01h00 ngày 30/08
Al Ahli Jeddah
-2 0.76
+2 0.94
3 0.88
u 0.72
1.21
6.80
5.60
-0.75 0.76
+0.75 0.90
1.25 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ahli Jeddah vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ahli Jeddah vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ahli Jeddah vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Tai
Alfa Semedo Card changed
Alfa Semedo
Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
Tareq Abdullah
Jamal BajandouhRa sân: Mohammed Al-Qunaian
Ra sân: Mohammed Al Majhad
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Victor Braga
Salem Abdullah Al-ToiawyRa sân: Hazzaa Al-Hazzaa
Abdulaziz Al-HarabiRa sân: Tareq Abdullah
Abdulkarim SultanRa sân: Enzo Pablo Andia Roco
Ra sân: Sumaihan Al Nabit
Abdulaziz MajrashiRa sân: Hussain Qasim
Ra sân: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Ra sân: Ezgjan Alioski
Ra sân: Riyad Mahrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ahli Jeddah VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ahli Jeddah vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 2 | 6 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 52 | 8.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 71 | 8.6 | |
| 11 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 89 | 8.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 61 | 8 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 86 | 7.9 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 5 | 82 | 7.7 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 62 | 7.8 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 26 | Jamal Bajandouh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.3 | |
| 99 | Hazzaa Al-Hazzaa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 59 | 6.4 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 4 | Abdulkarim Sultan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 18 | Mohammed Al-Qunaian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

