FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ahly SC vs Inter Miami, 07h00 ngày 15/06
Al Ahly SC
+0.5 0.94
-0.5 0.88
2.5 0.44
u 1.50
2.73
2.18
3.50
-0 0.94
+0 0.75
1.25 0.95
u 0.85
3.25
2.75
2.4
FIFA Club World Cup
KQBD Al Ahly SC vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ahly SC vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ahly SC vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ahly SC vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ahly SC vs Inter Miami
Ra sân: Emam Ashour
Tomas Aviles
Federico Redondo
Marcelo WeigandtRa sân: Tomas Aviles
Ra sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Ra sân: Mohamed Ali Ben Romdhane
Benjamin CremaschiRa sân: Telasco Jose Segovia Perez
Ra sân: Ahmed Sayed
Ra sân: Wessam Abou Ali
Pabrice PicaultRa sân: Tadeo Allende
Sergi Busquets Burgos
Luis Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ahly SC VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ahly SC vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahly SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 25 | Ahmed Sayed | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 34 | 6.88 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 7.08 | |
| 1 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 44 | 8.23 | |
| 14 | Hussein El Shahat | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 19 | Mohamed Magdy Afsha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 30 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 65 | 6.63 | |
| 8 | Hamdi Fathi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 29 | Taher Mohamed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.13 | |
| 22 | Emam Ashour | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 13 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 67 | 7.12 | |
| 15 | Achraf Dari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.79 | |
| 10 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 36 | Ahmed Nabil Ashour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 75 | 7.2 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 9.36 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 8 | 0 | 76 | 7.76 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 41 | 6.92 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 2 | 78 | 6.39 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 74 | 6.99 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.45 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 70 | 6.74 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 53 | 6.36 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

