FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ain vs Shabab Al Ahli, 23h30 ngày 10/04
Al Ain
-0 0.88
+0 0.82
2.25 0.74
u 0.88
2.40
2.37
2.95
-0 0.88
+0 0.79
1 0.91
u 0.69
3.15
3.01
1.85
VĐQG UAE » 26
KQBD Al Ain vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ain vs Shabab Al Ahli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ain vs Shabab Al Ahli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG UAE 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ain vs Shabab Al Ahli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ain vs Shabab Al Ahli
Damian Garcia
Kiến tạo: Abdoul Karim Traore
1 - 1 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Kiến tạo: Guilherme Bala
Kiến tạo: Matias Palacios
Mohammad JumaRa sân: Federico Nicolas Cartabia
Melo K.Ra sân: Damian Garcia
2 - 2 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
Bogdan Planic
Ra sân: Alejandro Romero Gamarra
Ra sân: Rafael Vela Rodrigues
Ra sân: Amadou Niang
Igor GomesRa sân: Rikelme
Ra sân: Kodjo Fo-Doh Laba
Kiến tạo: Erik Jorgens De Menezes
Sultan Adill AlamiriRa sân: Breno Cascardo Lemos
Ra sân: Soufiane Rahimi
Melo K.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ain VS Shabab Al Ahli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ain vs Shabab Al Ahli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ain
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Khalid Eisa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Alejandro Romero Gamarra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 25 | Rami Rabia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Kodjo Fo-Doh Laba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Matias Palacios | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Rafael Vela Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Soufiane Rahimi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Marcel Ratnik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 70 | Abdoul Karim Traore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Yahya Ben Khaleq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 56 | Amadou Niang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.8 |
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Bogdan Planic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 77 | Guilherme Bala | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Rikelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 14 | Damian Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 31 | Kauan Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

