FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Duhail vs Al-Ahli SFC, 21h45 ngày 13/04
Al Duhail
90phút [0-0], 120phút [0-1]
+0.75 0.94
-0.75 0.89
2.75 0.84
u 0.99
4.50
1.67
3.90
+0.25 0.94
-0.25 0.88
1.25 1.16
u 0.76
4.35
2.25
2.35
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Duhail vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Duhail vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Duhail vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Duhail vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Duhail vs Al-Ahli SFC
Mohamed Abdulrahman
Enzo Millot
Ali MajrashiRa sân: Mohamed Abdulrahman
Ra sân: Ibrahima Bamba
Matheus GoncalvesRa sân: Enzo Millot
Ziyad Mubarak Al Johani
Ivan Toney
Ziyad Mubarak Al Johani Penalty awarded
Valentin Atangana EdoaRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Firas Al-BuraikanRa sân: Zakaria Al Hawsaw
0 - 1 Riyad Mahrez
Eid Al-Muwallad
Eid Al-MuwalladRa sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Sultan Al Brake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Duhail VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Duhail vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Duhail
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 7 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 44 | 5.9 | |
| 11 | Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 34 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 1 | Salah Zakaria Hassan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 77 | Adil Boulbina | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 47 | 6.5 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 6 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 7 | 1 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 3 | 108 | 7.6 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 51 | 6 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 92 | 88.46% | 0 | 6 | 117 | 8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 2 | 52 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

