FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Duhail vs Al-Ittihad, 23h00 ngày 24/11
Al Duhail
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.5 0.40
u 1.70
2.85
2.04
3.70
+0.25 1.00
-0.25 1.10
1.25 0.78
u 1.03
3.25
2.5
2.5
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Duhail vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Duhail vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Duhail vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Duhail vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Duhail vs Al-Ittihad
Kiến tạo: Luis Alberto Romero Alconchel
Moussa Diaby
Kiến tạo: Marco Verratti
Kiến tạo: Luis Alberto Romero Alconchel
Ra sân: Edmilson Junior Paulo da Silva
Ahmed AlghamdiRa sân: Houssem Aouar
Roger FernandesRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Mahamadou DoumbiaRa sân: Fabio Henrique Tavares
Saleh Al-ShehriRa sân: Steven Bergwijn
Kiến tạo: Luis Alberto Romero Alconchel
4 - 1 Karim Benzema Kiến tạo: Moussa Diaby
Hasan KadeshRa sân: Mario Mitaj
Ra sân: Adil Boulbina
Ra sân: Marco Verratti
4 - 2 Karim Benzema Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Duhail VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Duhail vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Duhail
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 5 | 3 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 23 | 9 | |
| 30 | Bautista Burke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 58 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

