FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Duhail vs Al-Sharjah, 23h00 ngày 09/02
Al Duhail
-0.75 0.95
+0.75 0.85
2.5 1.30
u 0.40
1.80
3.75
3.30
-0.25 0.95
+0.25 0.80
1 0.83
u 0.98
2.3
4
2.3
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Duhail vs Al-Sharjah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Duhail vs Al-Sharjah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Duhail vs Al-Sharjah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Duhail vs Al-Sharjah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Duhail vs Al-Sharjah
Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen
0 - 1 Igor Coronado
Rafael Pereira
Majed Suroor
Geronimo Gaston Poblete
Ra sân: Luiz Junior
Caio Lucas FernandesRa sân: Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
Ra sân: Benjamin Bourigeaud
Vladimir PrijovicRa sân: Mohamed Firas Ben Larbi
Ousmane CamarRa sân: Luan Pereira
Majid Rashid Al-MehrziRa sân: Leandrinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Duhail VS Al-Sharjah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Duhail vs Al-Sharjah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Duhail
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 16 | 15 | 93.75% | 7 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Bassam Hisham Al Rawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 34 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 1 | Salah Zakaria Hassan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 15 | Luiz Junior | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 47 | 6.8 |
Al-Sharjah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 8 | Geronimo Gaston Poblete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Luan Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 15 | 7.3 | |
| 10 | Mohamed Firas Ben Larbi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 90 | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 40 | Adel Al Hosani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Majed Suroor | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 25 | Rafael Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Maro Katinic | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 12 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

