FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Duhail vs Sepahan, 23h00 ngày 12/08
Al Duhail
-1 0.90
+1 0.90
2.25 0.80
u 0.90
1.45
5.80
4.00
-0.5 0.90
+0.5 0.70
1 0.98
u 0.83
2.05
5.4
2.1
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Duhail vs Sepahan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Duhail vs Sepahan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Duhail vs Sepahan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Duhail vs Sepahan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Duhail vs Sepahan
0 - 1 Mohammad Amin Hazbavi
Kiến tạo: Benjamin Bourigeaud
Milad Zakipour
Omid NoorafkanRa sân: Seyed Mohammad Karimi
Kiến tạo: Lucas Silva Melo,Tuta
Aria ShafiedoostRa sân: Javad Aghaeipour
Ra sân: Edmilson Junior Paulo da Silva
Aref Haji EidiRa sân: Ehsan Hajsafi
Majid AliyariRa sân: Kaveh Rezaei
Ra sân: Adil Boulbina
Mohammadmehdi LotfiRa sân: Mohammad Askari
3 - 2 Milad Zakipour
Ra sân: Lucas Silva Melo,Tuta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Duhail VS Sepahan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Duhail vs Sepahan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Duhail
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 7 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 12 | Karim Boudiaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 3 | 85 | 7.4 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 3 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 24 | Homam Ahmed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 1 | Salah Zakaria Hassan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 25 | Mubarak Shanan Hamza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 74 | 8 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 5 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 38 | 7.7 |
Sepahan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Seyed Hossein Hosseini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 28 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 35 | 71.43% | 4 | 1 | 65 | 6.2 | |
| 88 | Arash Rezavand | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 9 | Kaveh Rezaei | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 18 | Milad Zakipour | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 19 | Omid Noorafkan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 58 | Mohammad Daneshgar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 4 | 80 | 7 | |
| 20 | Majid Aliyari | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Seyed Mohammad Karimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 55 | Mohammad Amin Hazbavi | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 14 | Aria Yousefi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 9 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 17 | Mohammad Askari | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 6 | Aref Haji Eidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 11 | Javad Aghaeipour | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 19 | 6.2 | |
| 86 | Aria Shafiedoost | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

