FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al Shorta, 01h15 ngày 26/11
Al Hilal
-2.5 1.01
+2.5 0.83
4 0.85
u 0.85
1.11
13.00
7.60
-1 1.01
+1 1.05
1.5 0.65
u 1.05
1.38
8.4
3.25
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Hilal vs Al Shorta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al Shorta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al Shorta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al Shorta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al Shorta
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ahmed Yahia Alwan

Ahmed Yahia Alwan
Kiến tạo: Joao Cancelo
Ra sân: Kaio
Hussein JabbarRa sân: Ahmed Farhan
Hasan RaedRa sân: Mustafa Saadoon
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Sergej Milinkovic Savic
Kiến tạo: Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Kalidou Koulibaly
Ra sân: Theo Hernandez
Mohammed DawoodRa sân: Manaf Younis
Kiến tạo: Mohamed Kanno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al Shorta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al Shorta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 66 | 63 | 95.45% | 11 | 1 | 104 | 9.8 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 44 | 33 | 75% | 1 | 3 | 66 | 8.7 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 2 | 0 | 70 | 7 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 89 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 4 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 31 | 9.2 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 25 | Mathieu Patouillet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 72 | 8.3 |
Al Shorta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rewan Amin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 12 | Hasan Raed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 28 | Hussein Jabbar | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 4 | Manaf Younis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 23 | Mustafa Saadoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 31 | 6.2 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 43 | 6 | |
| 6 | Mehdi Ashabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 16 | Hasan Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 28 | 5.6 | |
| 15 | Ahmed Yahia Alwan | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

