FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 01/03
Al Hilal
-0.75 0.90
+0.75 0.80
3.5 1.00
u 0.60
1.65
3.40
3.97
-0.25 0.90
+0.25 0.91
1.5 0.95
u 0.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Ahli SFC
Saad Yaslam
Franck Kessie
0 - 1 Ivan Toney Kiến tạo: Gabriel Veiga
0 - 2 Ivan Toney Kiến tạo: Wenderson Galeno
Mohammed SulaimanRa sân: Saad Yaslam
Ra sân: Moteb Al Harbi
Ra sân: Kaio
Ra sân: Joao Cancelo
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Firas Al-BuraikanRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
2 - 3 Ivan Toney Kiến tạo: Gabriel Veiga
Eid Al-MuwalladRa sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Ruben Neves
Rayan HamedRa sân: Wenderson Galeno
Fahad Al RashidiRa sân: Riyad Mahrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 59 | 7 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 61 | 50 | 81.97% | 3 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 6.7 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 29 | 8.5 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

