FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Akhdoud, 22h15 ngày 31/01
Al Hilal
-2.25 0.95
+2.25 0.85
2.5 0.29
u 2.30
1.13
10.00
6.20
-1 0.95
+1 0.75
1.5 0.85
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Moteb Al Harbi
Ibrahima Kone
Saviour Godwin
Mohanad Al-QaydhiRa sân: Damion Lowe
Saeed Al-Rubaie
Kiến tạo: Hassan Altambakti
Mohammed JuhaifRa sân: Ibrahima Kone
Diego de Sousa FerreiraRa sân: Mohammed Al Saeed
Abdulaziz HetalhRa sân: Hussain Al-Zabdani
Ra sân: Kaio
Ra sân: Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Joao Cancelo
Saleh Al-AbbasRa sân: Saviour Godwin
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Salem Al Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 5 | 1 | 101 | 7.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 77 | 68 | 88.31% | 2 | 3 | 104 | 8.5 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 59 | 7.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 98 | 89 | 90.82% | 6 | 0 | 109 | 7.3 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 29 | 8.5 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 75 | 65 | 86.67% | 4 | 0 | 103 | 8.2 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 40 | 7.7 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 32 | 6 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 16 | Diego de Sousa Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

