FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Akhdoud, 02h00 ngày 03/04
Al Hilal
-2.5 0.70
+2.5 1.00
3.75 0.75
u 0.85
1.06
16.00
7.00
-1 0.70
+1 0.95
1.5 0.75
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Ruben Neves
Mohammed Juhaif
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Ra sân: Saleh Javier Al-Sheri
Ra sân: Saud Abdulhamid
Ra sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Kiến tạo: Ruben Neves
Sharafi Al-SaleemRa sân: Saleh Al-Harthi
Rayan HattanRa sân: Mohammed Juhaif
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Salem Al Dawsari
Yaseen Al-ZubaidiRa sân: Florin Lucian Tanase
Masalah Al-ShaekhRa sân: Alex Collado Gutierrez
Hassan Al-HabibRa sân: Abdulaziz Hetalh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 7 | 0 | 60 | 8.9 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 1 | 0 | 0 | 98 | 85 | 86.73% | 0 | 2 | 111 | 7.2 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 4 | 4 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 20 | 7.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 5 | 2 | 80 | 7.3 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 104 | 97 | 93.27% | 5 | 0 | 114 | 8.6 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Forward | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 2 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 2 | 89 | 7.6 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 56 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Masalah Al-Shaekh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 17 | Sharafi Al-Saleem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 25 | Abdulaziz Rahma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 49 | Rayan Hattan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Yaseen Al-Zubaidi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

