FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Akhdoud, 01h00 ngày 26/09
Al Hilal
-2.25 1.02
+2.25 0.68
3.5 0.90
u 0.70
1.10
11.00
6.50
-1 1.02
+1 0.90
1.5 0.85
u 0.75
1.25
11
3.33
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Akhdoud
0 - 1 Khaled Narey Kiến tạo: Gokhan Gul
Blaz Kramer
Kiến tạo: Kaio
Mohammed JuhaifRa sân: Khaled Narey
Abdulaziz HetalhRa sân: Christian Bassogog
Gokhan Gul
Kiến tạo: Kalidou Koulibaly
Naif Assery
Ra sân: Kaio
Saleh Al-HarthiRa sân: Mohammed Juhaif
Ghassan HawsawiRa sân: Naif Assery
Saud SalemRa sân: Mohammed Abo Abd
Ghassan Hawsawi
Ra sân: Kalidou Koulibaly
Ra sân: Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Ra sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 61 | 46 | 75.41% | 4 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 104 | 96 | 92.31% | 17 | 1 | 130 | 7.6 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 6 | 1 | 70 | 8.2 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 0 | 48 | 6.8 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 29 | 7 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 4 | 33 | 6.1 | |
| 19 | Saud Salem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 27 | 7.3 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 5.5 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

