FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Ettifaq, 22h25 ngày 13/02
Al Hilal
-2.25 1.03
+2.25 0.78
2.5 1.04
u 0.66
1.14
10.00
6.80
-1 1.03
+1 0.78
1.5 0.83
u 0.83
1.53
7.3
2.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Ettifaq
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Faris Al GhamdiRa sân: Matija Gluscevic
Ra sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Jalal Adel Al-SalemRa sân: Francisco Calvo Quesada
Ahmed Hassan KokaRa sân: Khalid Al-Ghannam
Joao Costa
Abdulbaset Ali Al Hindi
Abdullah Al GhamdiRa sân: Mukhtar Ali
Ra sân: Hassan Altambakti
Ra sân: Karim Benzema
Ra sân: Salem Al Dawsari
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 57 | 8.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 4 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 56 | 6.7 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

