FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Ettifaq, 01h00 ngày 29/08
Al Hilal
-2 1.06
+2 0.64
3.5 0.94
u 0.66
1.22
7.80
5.00
-0.75 1.06
+0.75 0.75
1.5 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Ettifaq
Mohammed Al KuwaykibiRa sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Kiến tạo: Aleksandar Mitrovic
Mohammed YousefRa sân: Hamdan Al-Shammari
Ahmed AlghamdiRa sân: Berat Ozdemir
Ra sân: Saud Abdulhamid
Ra sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Ra sân: Yasir Al-Shahrani
Hamed AlghamdiRa sân: Faisal Al-Ghamdi
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Salem Al Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 88 | 7.6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 1 | 93 | 7.2 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 7 | 35 | 7.9 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 8.3 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 88 | 7.4 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 88 | 7.7 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 80 | 98.77% | 0 | 0 | 92 | 7.8 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 15 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

