FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Fateh, 22h00 ngày 26/04
Al Hilal
-2 1.00
+2 0.80
2.5 0.30
u 2.40
1.22
7.60
4.95
-0.25 1.00
+0.25 0.50
0.5 0.17
u 3.50
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Fateh
Saeed Baattia
0 - 1 Lucas Zelarrayan Kiến tạo: Cristian Tello Herrera
Ra sân: Salman Alfaraj
Ra sân: Mohamed Kanno
Ra sân: Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Cristian Tello Herrera
Lucas Zelarrayan
Saad Al SharfaRa sân: Cristian Tello Herrera
Nooh Al-MousaRa sân: Mohammed Al Fuhaid
Ra sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Abbas Sadiq AlhassanRa sân: Othman Al-Othman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 3 | 77 | 7.2 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 66 | 59 | 89.39% | 9 | 1 | 90 | 8.3 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 3 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 4 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Forward | 4 | 2 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 51 | 8.1 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 3 | 2 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 71 | 7.8 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 56 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 7.4 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 6 | 0 | 78 | 7.8 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 3 | 54 | 6.4 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 46 | 5.8 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 65 | 5.9 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

