FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Fateh, 21h40 ngày 22/11
Al Hilal 1
-2.5 0.83
+2.5 0.93
4.25 0.80
u 0.80
1.07
11.00
8.00
-1 0.83
+1 0.88
1.75 0.75
u 0.85
1.31
7.3
3.47
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Fateh
Mourad Batna Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Mourad Batna
Kiến tạo: Kalidou Koulibaly
Ziyad Maher Aljari
Fahad Al ZubaidiRa sân: Abdul Aziz Al-Fawaz
Sattam Al-TumbuktiRa sân: Ziyad Maher Aljari
Ra sân: Mohamed Kanno
Ra sân: Ali Al-Boleahi
Ra sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Salem Al Dawsari
Sattam Al-Tumbukti
Karl Toko EkambiRa sân: Wesley Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 80 | 7.8 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 3 | 70 | 7.2 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 3 | 69 | 59 | 85.51% | 11 | 1 | 89 | 7.6 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 3 | 69 | 6.5 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 1 | 79 | 6.6 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 35 | 7.6 | |
| 89 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 8 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 87 | Sattam Al-Tumbukti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Wesley Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 43 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

