FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Fateh, 22h05 ngày 16/01
Al Hilal
-2.75 0.84
+2.75 0.86
2.5 0.18
u 3.33
1.03
18.00
10.00
-1 0.84
+1 1.08
1.75 0.95
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Fateh
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Jorge Djaniny Tavares Semedo Goal Disallowed
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Saeed Baattia
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Suhayb Al Zaid
Kiến tạo: Ruben Neves
Amaar Al Dohaim
Ra sân: Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Ruben Neves
Othman Al-OthmanRa sân: Mohamed Amine Sbai
Ahmed Al JulaydanRa sân: Saeed Baattia
Faisal Al-AbdulwahedRa sân: Sofiane Bendebka
Ali Al MasoudRa sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Ra sân: Ali Al-Boleahi
Ra sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Ra sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Ziyad Maher AljariRa sân: Jason Denayer
Kiến tạo: Joao Cancelo
Ziyad Maher Aljari
Faisal Al-Abdulwahed
Kiến tạo: Abdulla Al Hamdan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 7 | 3 | 4 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 0 | 77 | 9.6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 6 | 63 | 7.8 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 2 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 80 | 8.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 2 | 65 | 7.9 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 3 | 1 | 9 | 47 | 44 | 93.62% | 5 | 0 | 69 | 9.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 55 | 53 | 96.36% | 2 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 2 | 64 | 7.5 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 7 | 8.2 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 9 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 42 | 6 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 5.6 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 80 | Faisal Al-Abdulwahed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 57 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

