FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Feiha, 22h00 ngày 18/10
Al Hilal
-2.5 0.98
+2.5 0.83
2.5 0.25
u 2.75
1.03
14.00
9.20
-0.25 0.98
+0.25 0.55
1.5 1.15
u 0.40
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Feiha
Kiến tạo: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Faris Abdi
Mohammed Al BaqawiRa sân: Mokher Al-Rashidi
Otabek Shukurov
Ra sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Kiến tạo: Joao Cancelo
Ra sân: Salem Al Dawsari
Ra sân: Joao Cancelo
Vinicius Rangel da SilvaRa sân: Faris Abdi
Gojko CimirotRa sân: Otabek Shukurov
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Mansoor Al-BishiRa sân: Rakan Al-Kaabi
Abdulhadi Al-HarajinRa sân: Alejandro Pozuelo
Ra sân: Ruben Neves
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 4 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 20 | Joao Cancelo | Defender | 2 | 2 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 1 | 80 | 8.2 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 76 | 68 | 89.47% | 1 | 0 | 89 | 8 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 1 | 0 | 3 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 74 | 7.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 96 | 90 | 93.75% | 4 | 2 | 109 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 3 | 53 | 48 | 90.57% | 3 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 7 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.4 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Vinicius Rangel da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 39 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

