FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Feiha, 01h00 ngày 20/08
Al Hilal
-2 0.80
+2 0.90
3.5 0.90
u 0.70
1.10
12.00
6.40
-0.75 0.80
+0.75 1.01
1.25 0.73
u 0.87
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Feiha
0 - 1 Fashion Sakala Kiến tạo: Gojko Cimirot
Mohammed MajrashiRa sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ra sân: Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Abdulla Al Hamdan
Vladimir Stojkovic
Gojko Cimirot
Ra sân: Saud Abdulhamid
Ra sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Saud ZidanRa sân: Sultan Mandash
Milan PavkovRa sân: Victor Ruiz Abril
Osama Al KhalafRa sân: Gojko Cimirot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 0 | 90 | 8.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 79 | 62 | 78.48% | 0 | 1 | 90 | 7.2 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 126 | 112 | 88.89% | 0 | 1 | 141 | 7.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 5 | 73 | 7.6 | |
| 1 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 49 | Abdullah Hadi Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 0 | 54 | 8.5 | |
| 19 | Mohammed Majrashi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Milan Pavkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Victor Ruiz Abril | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

