FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Hazm, 22h00 ngày 11/05
Al Hilal
-3.25 0.90
+3.25 0.90
4.5 0.75
u 0.85
1.01
18.00
11.00
-1.25 0.90
+1.25 0.95
2 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Hazm
1 - 1 Faiz Selemanie Kiến tạo: Toze
Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Ahmad Al-MhemaidRa sân: Abdurahman Al Dakheel
Ra sân: Ruben Neves
Fahad Al-ObaidRa sân: Majed Qasheesh
Ra sân: Yasir Al-Shahrani
Ra sân: Kalidou Koulibaly
Farhan Al-AazmiRa sân: Bruno Viana Willemen Da Silva
Yousef Al ShammariRa sân: Junior Moreno
Omar Al-RuwailiRa sân: Mohamed Badamosi
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Paulo Ricardo
Omar Al-Ruwaili Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 3 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 8 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 75 | 65 | 86.67% | 4 | 0 | 96 | 9.5 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 2 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 3 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 6 | 0 | 89 | 7.2 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 112 | 107 | 95.54% | 0 | 2 | 121 | 7.6 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Forward | 0 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Defender | 0 | 0 | 1 | 84 | 81 | 96.43% | 7 | 1 | 109 | 7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 56 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.2 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 0 | 56 | 7.8 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 94 | Omar Al-Ruwaili | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 22 | Fahad Al-Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Ahmed Abdullah Al-Juwaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

