FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Ittihad, 02h00 ngày 22/02
Al Hilal
-1 0.80
+1 0.98
3.25 0.80
u 0.92
1.51
4.45
4.25
-0.5 0.80
+0.5 0.72
1.25 0.80
u 0.90
2.04
4.4
2.38
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Ittihad
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Hasan Kadesh Card changed
Hasan Kadesh
1 - 1 Houssem Aouar Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Mohamed Kanno
Ra sân: Moteb Al Harbi
Awad Al NashriRa sân: Ahmed Sharahili
Awad Al Nashri
Houssem Aouar
Ra sân: Theo Hernandez
Ahmed AlghamdiRa sân: Moussa Diaby
Mohammed FallatahRa sân: Mahamadou Doumbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 6 | 3 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 62 | 8.3 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 70 | 7.6 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 80 | 7.1 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 69 | 57 | 82.61% | 4 | 0 | 85 | 7.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 113 | 101 | 89.38% | 6 | 0 | 130 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 4 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 0 | 93 | 7.4 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 1 | 9 | 7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 0 | 59 | 8.2 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 3 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 71 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

