FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 22/09
Al Hilal
-1 0.98
+1 0.83
3.5 0.87
u 0.92
1.50
4.35
3.92
-0.25 0.98
+0.25 0.95
1.5 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Ittihad
Kiến tạo: Ruben Neves
Ngolo Kante
Danilo Luis Helio Pereira
Kiến tạo: Ruben Neves
Saad Al MousaRa sân: Danilo Luis Helio Pereira
Ra sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Ra sân: Hassan Altambakti
Saleh Javier Al-SheriRa sân: Steven Bergwijn
Fawaz Al-SagourRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
3 - 1 Karim Benzema Kiến tạo: Moussa Diaby
Ra sân: Salem Al Dawsari
Abdulrahman Al-OboodRa sân: Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 52 | 8.1 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 5 | 3 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 28 | 8.7 | |
| 20 | Joao Cancelo | Defender | 2 | 2 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 88 | 7.9 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 2 | 1 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 75 | 72 | 96% | 2 | 0 | 89 | 8.8 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 3 | 40 | 38 | 95% | 5 | 0 | 57 | 8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 2 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Houssem Aouar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 9 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

