FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Khaleej, 22h50 ngày 17/04
Al Hilal
-2.25 0.95
+2.25 0.85
2.5 0.20
u 3.20
1.11
10.00
6.60
-1 0.95
+1 0.78
1.75 0.98
u 0.83
1.5
7.5
3.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Khaleej
Kiến tạo: Kaio
Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Yasir Al-Shahrani
Mohamed SherifRa sân: Abdullah Al-Salem
Ra sân: Kaio
Abdullah Al-FahadRa sân: Fabio Santos Martins
Bander Al-MutairiRa sân: Thomas Murg
Saleh AboulshamatRa sân: Saeed Al-Hamsl
Kiến tạo: Aleksandar Mitrovic
Ra sân: Salem Al Dawsari
Ra sân: Sergej Milinkovic Savic
Kiến tạo: Ruben Neves
Abdullah Al-Fahad Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 45 | 8 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 25 | 6.5 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 21 | Mohammed Al Owais | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 48 | 43 | 89.58% | 7 | 0 | 61 | 7.9 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 59 | 7 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 43 | 7.3 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Raed Ozaybi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

