FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Khaleej, 01h00 ngày 21/10
Al Hilal
-2.25 0.70
+2.25 1.00
3.75 0.90
u 0.70
1.08
12.00
7.00
-1 0.70
+1 0.80
1.5 0.76
u 0.84
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Khaleej
Jung Woo Young
Abdullah Al-ShanqitiRa sân: Saeed Al-Hamsl
Hamad Abdan Al-AbdanRa sân: Khalid Al Samiri
Fabio Santos Martins
Abdullah Al-SalemRa sân: Jung Woo Young
Ra sân: Aleksandar Mitrovic
Ra sân: Yasir Al-Shahrani
Ra sân: Ruben Neves
Ra sân: Saud Abdulhamid
Arif Al HaydarRa sân: Mohammed Al Khabrani
Ra sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 2 | 98 | 7.6 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 31 | 8.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 90 | 7.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 77 | 8.2 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 6 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 83 | 7.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 81 | 7.5 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 99 | Hamad Abdan Al-Abdan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 96 | Marwan Al Haidari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

