FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Khaleej, 00h30 ngày 27/12
Al Hilal
-2 0.81
+2 1.01
2.5 0.17
u 3.60
1.20
7.90
6.00
-0.75 0.81
+0.75 1.03
1.75 1.00
u 0.80
1.53
7
3.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Khaleej
Kiến tạo: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Mohammed Al Khabrani
Bart Schenkeveld
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Majed Omar Kanabah
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Ra sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Joshua KingRa sân: Bart Schenkeveld
Abdullah Fareed Al HafithRa sân: Hussain Al Sultan
Ra sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Ra sân: Mohamed Kanno
3 - 1 Joshua King Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Arif Al HaydarRa sân: Saleh Jamaan Al Amri
Ali Abdoulraouf AlabdrabalnabiRa sân: Mansour Hamzi
3 - 2 Georgios Masouras Kiến tạo: Anthony Moris
Ra sân: Salem Al Dawsari
Bander Al-MutairiRa sân: Pedro Miguel Braga Rebocho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 5 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 67 | 10 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 8 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 43 | 8.3 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 2 | 57 | 6.1 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.6 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 7.3 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 50 | 37 | 74% | 9 | 0 | 77 | 8.1 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 3 | 2 | 72 | 6.3 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 63 | 5.9 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 71 | Hussain Al Sultan | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 24 | Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

