FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Nassr, 01h00 ngày 02/12
Al Hilal 1
-0.75 1.00
+0.75 0.70
1.5 0.85
u 0.70
1.80
3.05
3.80
-0 1.00
+0 1.10
0.5 1.25
u 0.30
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Nassr
Ayman YahyaRa sân: Alex Nicolao Telles
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Kiến tạo: Saud Abdulhamid
Abdulrahman GhareebRa sân: Seko Fofana
Ra sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Ra sân: Mohammed Al-Burayk
Mohammed Khalil MaranRa sân: Ali Al-Oujami
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Salem Al Dawsari
Ayman Yahya
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 34 | 9.6 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 47 | 8.1 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 0 | 100 | 7.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 27 | Aymeric Laporte | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 76 | 6.5 | ||
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 7 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 55 | 7.1 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 5 | 63 | 7.2 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

