FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Orubah, 23h05 ngày 12/05
Al Hilal
-3 0.99
+3 0.81
2.5 0.10
u 5.50
1.04
14.00
8.50
-1.25 0.99
+1.25 0.83
2 0.83
u 0.98
1.36
8.5
4
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Orubah
Mohannad Abu Taha
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Ibrahim Al-Zubaidi
Ra sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Abdulmalik Al-ShammariRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Fahad Al ZubaidiRa sân: Cristian Tello Herrera
Ra sân: Kalidou Koulibaly
Ra sân: Sergej Milinkovic Savic
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Omar Al-Somah
Ra sân: Mohamed Kanno
Ra sân: Aleksandar Mitrovic
Hamed Al-MaghatiRa sân: Osama Al Khalaf
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 78 | 7.5 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 86 | 80 | 93.02% | 1 | 0 | 92 | 7.6 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 56 | 7.5 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 88 | Osama Al Khalaf | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 30 | 7 | ||
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

