FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Qadasiya, 01h00 ngày 27/05
Al Hilal
-1.25 0.76
+1.25 0.94
3.25 0.70
u 0.90
1.30
5.85
4.80
-0.5 0.76
+0.5 0.90
1.25 0.70
u 0.90
1.75
4.55
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Qadasiya
Mohammed QasemRa sân: Jehad Thakri
Ibrahim MohannashiRa sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Saif Rashad MohamedRa sân: Cameron Puertas
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Abdulrahman Al-DosariRa sân: Husain Al Monassar
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Mohamed Kanno
Ra sân: Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Aleksandar Mitrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 64 | 8.3 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 76 | 8.2 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 28 | 7.2 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 75 | 67 | 89.33% | 5 | 1 | 91 | 7.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 92 | 8.2 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 1 | 81 | 7.4 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 52 | 7.2 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Mohammed Qasem | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 67 | 6.6 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 28 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 3 | 0 | 86 | 6.5 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

