FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Shabab, 22h55 ngày 21/04
Al Hilal
-1.25 0.82
+1.25 1.00
2.5 0.20
u 3.00
1.33
5.30
4.80
-0.5 0.82
+0.5 0.98
1.5 0.78
u 1.03
1.8
4.75
2.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Shabab
0 - 1 Daniel Castelo Podence Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Wesley Hoedt
Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Mohamed Al-Thani
Daniel Castelo Podence
Abderrazak Hamdallah
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
2 - 2 Mohammed Al Shwirekh Kiến tạo: Cristian Guanca
Abderrazak Hamdallah Goal Disallowed
Ra sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Ra sân: Joao Cancelo
Robert Renan
Haroune CamaraRa sân: Giacomo Bonaventura
Ra sân: Kaio
LeandrinhoRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Majed Omar KanabahRa sân: Cristian Guanca
Nader Al-SharariRa sân: Abderrazak Hamdallah
Nawaf Al GhulaimishRa sân: Mohamed Al-Thani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 40 | 7 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

