FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Shabab(KSA), 01h00 ngày 30/09
Al Hilal
-1.75 0.80
+1.75 0.90
3.75 0.90
u 0.70
1.18
8.00
5.70
-0.75 0.80
+0.75 0.85
1.5 0.83
u 0.77
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Shabab(KSA)
Fahd Al MuwalladRa sân: Hattan Bahebri
Ra sân: Salem Al Dawsari
Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior
Carlos Alberto Carvalho da Silva JuniorRa sân: Habib Diallo
Ra sân: Yasir Al-Shahrani
Ra sân: Aleksandar Mitrovic
Fahd Al Muwallad
Majed Omar KanabahRa sân: Husain Al Monassar
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Cánh trái | 4 | 2 | 6 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 69 | 7.9 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 7.2 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 55 | 8.1 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 82 | 7.6 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 84 | 72 | 85.71% | 0 | 0 | 94 | 7.2 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 50 | 8.6 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 38 | Mohammed Essa Harbush | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 55 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

