FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Taawon, 22h00 ngày 10/11
Al Hilal
-1.5 0.98
+1.5 0.72
1.5 1.00
u 0.55
1.22
6.80
5.45
-0.25 0.98
+0.25 0.55
0.5 1.10
u 0.45
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Taawon
Abdulmalik Al-Oyayari
Fahad Al AbdulrazzaqRa sân: Abdulmalik Al-Oyayari
Saad Al-NasserRa sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Ra sân: Nasser Al-Dawsari
Muath Faquihi
Fahad Al Abdulrazzaq
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Yasir Al-Shahrani
Ra sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Abdulfattah AdamRa sân: Muath Faquihi
Musa BarrowRa sân: Awn Mutlaq Al Slaluli
Saad Al-Nasser
Ra sân: Aleksandar Mitrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 82 | 7.8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 29 | 7.2 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 74 | 7.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 88 | 7.8 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 26 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 45 | 7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

