FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Taawoun, 01h00 ngày 05/04
Al Hilal
-1.5 0.98
+1.5 0.80
3 0.84
u 0.88
1.27
7.40
5.10
-0.5 0.98
+0.5 1.03
1.25 0.90
u 0.80
1.73
7.5
2.63
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Taawoun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Taawoun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Taawoun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Taawoun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Taawoun
Andrei Girotto
Kiến tạo: Ruben Neves
1 - 1 Andrei Girotto Kiến tạo: Marin Petkov
Fahad Al RashidiRa sân: Gabriel Teixeira Aragao
Mishal Al-AlaeliRa sân: Angelo Fulgini
1 - 2 Andrei Girotto Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Mishal Al-Alaeli
Ra sân: Hassan Altambakti
Ra sân: Murad Al-Hawsawi
Ra sân: Moteb Al Harbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 3 | 70 | 6.6 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 9 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 5 | 75 | 69 | 92% | 15 | 0 | 112 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 7 | 1 | 75 | 6.4 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 96 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 75 | Mohamed Meite | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 23 | 7.6 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 6.5 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 51 | 8.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 51 | 8.7 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 3 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

