FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Tai, 01h00 ngày 24/05
Al Hilal
-2.5 0.70
+2.5 1.00
4.25 0.70
u 0.90
1.07
12.00
7.50
-1.25 0.70
+1.25 0.75
1.75 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Tai
Kiến tạo: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Kiến tạo: Ruben Neves
Salman Al-MuwasharRa sân: Marko Dugandzic
Nawaf Al QamiriRa sân: Safwan Aljohani
Kiến tạo: Michael Richard Delgado De Oliveira
3 - 1 Andrei Cordea Kiến tạo: Bernard Mensah
Jamal BajandouhRa sân: Bernard Mensah
Ra sân: Salem Al Dawsari
Ra sân: Saud Abdulhamid
Ra sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Abdulrahman Al-HarthiRa sân: Andrei Cordea
Adeeb Al-HaizanRa sân: Abdulfattah Asiri
Ra sân: Yassine Bounou
Ra sân: Aleksandar Mitrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 67 | 8.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 6 | 1 | 3 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 3 | 78 | 7.9 | |
| 21 | Mohammed Al Owais | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 7 | 3 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 97 | 92 | 94.85% | 6 | 1 | 115 | 8.8 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Forward | 5 | 4 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 56 | 9.3 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Defender | 1 | 1 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 7.1 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 26 | Jamal Bajandouh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 79 | 6.9 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 23 | Nawaf Al Qamiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 30 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

